ECOM - PDA i.roc® Ci70 -Ex

MÁY TÍNH CẦM TAY CHỐNG CHÁY NỔ - ATEX ZONE 1 / 21

Nhà sản xuất: ECOM (Germany)

Tính năng:

*        Đạt chứng nhận sử dụng an toàn trong zone 1/21

*        Cấp bảo vệ IP64

*       Bộ xử lý đa lõi OMAP

*        512 MB RAM

*        Hệ điều hành  Windows® Embedded Handheld 6.5.3

*        Card mạng WWAN: 3G UMTS / CDMA

*        Card mạng WLAN: 802.11 a/b/g/n

*        Bluetooth®: 2.1 EDR

*        Giao diện hồng ngoại  IrDA

*        Giám sát định vị A-GPS®

*        Cảm biến xác định tư thế

*        Màn hình hiển thị 3.5 inches VGA Brilliant

*        Chống cháy nổ Nhóm IIC

*         Tùy chọn : 2D imager/1D laser scanner, HF RFID, LF RFID, UHR RFID

 

Tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật

Đặc Điểm Vật Lý

Trong lượng (gồm pin) xấp xỉ . 900 grams (2 pounds)
225 x 85 x 58 mm (9.8 x 3.3 x 2.3 inches)
249 x 85 x 58 mm (8.8 x 3.3 x 2.3 inches) (với modul tùy chọn)

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động -20 °C ... +50 °C (-4 °F ... +120 °F)
nhiệt độ lưu trữ -20 °C ... +60 °C (-4 °F ... +140 °F)
thông số kỹ thuật rơi 1.20 m

Nguồn

Battery 3.7 V, 4.000 mAh ∙ IEEE 1725 compliant ∙ Li-Ion ∙ swappable

Hệ Điều Hành

Windows® Embedded Handheld 6.5.3

Bộ xử lý

OMAP bộ xử lý đa nhân 1GHz

Bộ Nhớ và Lưu trữ

512 MB RAM, 1 GB Flash Memory,
khách hàng có thể găn micro-SD khe cắm nhớ lên đến  32 GB

Hiển Thị

3.5 inches, VGA (640 x 480 pixels), 65.536 màu, cảm biến ánh sáng  xung quanh , LED đèn nền, transmissive TFT-LCD
màn hình hiển thị cảm ứng , highly durable due to Gorilla® Glass

Giao Diện

USB – Full Speed 2.0 Client ∙ IrDA

LAN

IEEE 802.11 a/b/g/n ∙ Data Rates 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48 and 54 Mbps and MCS0-7 ∙ Domestic Channels Frequencies 2412 - 2472, 2484, 5180, 5200, 5220, 5240, 5260 - 5320 MHz ∙ IEEE 502.11d ∙ Security: WPA2, WEP, TKIP, AES;
Authentication OPEN, SHARED-KEY, PEAP (MS-CHAP V2, Generic Token Card (GTC), MD5), TLS, TTLS (PAP, CHAP, MS-CHAP, MS-CHAP V2, PAP/Token Card, EAP with GTC), LEAP, FAST ∙ Cisco CCXv4 compliant

Wireless WAN

3G WWAN cho truyền dữ liệu: UMTS/HSDPA/HSUPA (14.4 Mbps D/L, 5.76 Mbps U/L peak); tần số: 850, 900, 1800, 1900 MHz
CDMA/EV-DO Rev A (3.1 Mbps D/L, 1.8 Mbps U/L peak); tần số: 800, 850, 1900, 2100 MHz
GSM, GPRS, EDGE; tần số: 850, 900, 1800, 1900 MHz

Bluetooth®

Class II, Version 2.1 + EDR ∙ Kênh hoạt động : 0 - 78 (2402 - 2480 MHz) ∙ Data Rates 1, 2, 3 Mbps

GPS

gpsOne

Âm Thanh

Loa ngoài

Hỗ trợ tai  nghe không dây Bluetooth ∙

VOIP hỗ trợ âm thanh qua tai nghe

Tùy Chọn

2D imager, 1D laser scanner, HF RFID, LF RFID, UHR RFID

Qui Chuẩn Và Phù Hợp

Safety: 60950-1
EMC: FCC, CE
Laser: IEC/EN 60825-1 Class 2
Environmental: WEEE, RoHS
Radio: FCC, CE
Battery: UL 1642, IATA

ATEX

ATEX Gas (Zone 1) IIC T4, ATEX Dust (Zone 21) IIIC IP 64 (pending)

IECEx

IECEx Gas (Zone 1) IIC T4, IECEx Dust (Zone 21) IIIC IP 64 (pending)

North America

Class I, Division 1, Groups A,B,C,D T4 ∙ Class II, Division 1, Groups E,F,G T4 (pending)

 

 

 

 Phụ kiện kèm theo:

*        Battery

*        Introduction

*        Safety information